eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lăng kính tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a prism (block used to split or reflect light)

/laŋ˧˧ kïŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lăng kính tiếng Anh là a prism (block used to split or reflect light).

Nghĩa tiếng Anh của "lăng kính"

  1. a prism (block used to split or reflect light)
  2. a lens; a perspective; a point of view

Example sentences

  • Câu chuyện phản ánh hiện thực đời sống qua lăng kính hài hước. — The story shows the reality of life through the lens of humor.

FAQ

lăng kính tiếng Anh là gì?

lăng kính tiếng Anh là: a prism (block used to split or reflect light); a lens; a perspective; a point of view.

"lăng kính" in English?

a prism (block used to split or reflect light); a lens; a perspective; a point of view

lăng kính đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laŋ˧˧ kïŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lăng kính"

Câu chuyện phản ánh hiện thực đời sống qua lăng kính hài hước. — The story shows the reality of life through the lens of humor.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.