eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lằng nhằng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: messy; complex

/laŋ˨˩ ɲaŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lằng nhằng tiếng Anh là messy; complex.

Nghĩa tiếng Anh của "lằng nhằng"

  1. messy; complex
  2. stubborn; obstinate (in an annoying manner)

Example sentences

  • Lời giải cho bài toán này lằng nhằng quá. — The solution for this math problem is really messy.
  • Tôi bảo năm mươi ngàn là năm mươi ngàn. Sao cậu cứ lằng nhằng thế nhỉ? — I said fifty dongs are fifty dongs. Why are you so stubborn?

FAQ

lằng nhằng tiếng Anh là gì?

lằng nhằng tiếng Anh là: messy; complex; stubborn; obstinate (in an annoying manner).

"lằng nhằng" in English?

messy; complex; stubborn; obstinate (in an annoying manner)

lằng nhằng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laŋ˨˩ ɲaŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lằng nhằng"

Lời giải cho bài toán này lằng nhằng quá. — The solution for this math problem is really messy.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.