eword.vn · Tiếng Việt → Anh

làng nước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: one's village

/laːŋ˨˩ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

làng nước tiếng Anh là one's village.

Nghĩa tiếng Anh của "làng nước"

  1. one's village
  2. people within the same scene or subculture

Example sentences

  • Bớ làng nước ơi, có ăn trộm! — Everyone! There's a thief!
  • Làng nước ơi, tui mới kiếm ra cái web tải phim này nè. — Lads, I just found this website for movie torrents!

FAQ

làng nước tiếng Anh là gì?

làng nước tiếng Anh là: one's village; people within the same scene or subculture.

"làng nước" in English?

one's village; people within the same scene or subculture

làng nước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːŋ˨˩ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "làng nước"

Bớ làng nước ơi, có ăn trộm! — Everyone! There's a thief!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.