Nghĩa tiếng Anh của "lăng xăng"
- to be busy; to bustle
Tiếng Anh: to be busy; to bustle
/laŋ˧˧ saŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
lăng xăng tiếng Anh là to be busy; to bustle.
lăng xăng tiếng Anh là: to be busy; to bustle.
to be busy; to bustle
Phát âm tiếng Việt /laŋ˧˧ saŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Bọn trẻ lăng xăng đi ra đi vào. — The kids bustled in and out.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.