eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lăng xăng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be busy; to bustle

/laŋ˧˧ saŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lăng xăng tiếng Anh là to be busy; to bustle.

Nghĩa tiếng Anh của "lăng xăng"

  1. to be busy; to bustle

Example sentences

  • Bọn trẻ lăng xăng đi ra đi vào. — The kids bustled in and out.
  • Bà ấy đang lăng xăng trong bếp. — She is bustling about the kitchen.

FAQ

lăng xăng tiếng Anh là gì?

lăng xăng tiếng Anh là: to be busy; to bustle.

"lăng xăng" in English?

to be busy; to bustle

lăng xăng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laŋ˧˧ saŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lăng xăng"

Bọn trẻ lăng xăng đi ra đi vào. — The kids bustled in and out.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.