eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: in good condition; intact

/lajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

lành tiếng Anh là in good condition; intact.

Nghĩa tiếng Anh của "lành"

  1. in good condition; intact
  2. kind; mild; gentle
  3. good; (of food) good to eat
  4. good; auspicious
  5. healthy
  6. benign
  7. to get better

Example sentences

  • điềm lành — a good omen
  • ngày lành — an auspicious date

FAQ

lành tiếng Anh là gì?

lành tiếng Anh là: in good condition; intact; kind; mild; gentle; good; (of food) good to eat.

"lành" in English?

in good condition; intact; kind; mild; gentle; good; (of food) good to eat

lành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lành"

điềm lành — a good omen

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.