eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lạnh lùng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: that's cold and causes melancholy

/lajŋ̟˧˨ʔ lʊwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lạnh lùng tiếng Anh là that's cold and causes melancholy.

Nghĩa tiếng Anh của "lạnh lùng"

  1. that's cold and causes melancholy
  2. cold and unfriendly

Example sentences

  • cái nhìn / ánh mắt lạnh lùng — a cold look / cold eyes

FAQ

lạnh lùng tiếng Anh là gì?

lạnh lùng tiếng Anh là: that's cold and causes melancholy; cold and unfriendly.

"lạnh lùng" in English?

that's cold and causes melancholy; cold and unfriendly

lạnh lùng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lajŋ̟˧˨ʔ lʊwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lạnh lùng"

cái nhìn / ánh mắt lạnh lùng — a cold look / cold eyes

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.