eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lãnh tụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: leader of great authority or vision, such as a Supreme Leader

/lajŋ̟˦ˀ˥ tu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lãnh tụ tiếng Anh là leader of great authority or vision, such as a Supreme Leader.

Nghĩa tiếng Anh của "lãnh tụ"

  1. leader of great authority or vision, such as a Supreme Leader

Example sentences

  • lãnh tụ Hồ Chí Minh vĩ đại — great leader Hồ Chí Minh
  • Lãnh tụ CHDCND Triều Tiên hiện đang có dịp chứng tỏ với thế giới rằng ông là một nhà lãnh đạo có khả năng đáp ứng xu thế hoà bình, hợp tác và phát triển của thế giới mà vẫn giữ vững chế độ của ông. — Now, the Supreme Leader of the Democratic People's Republic of Korea now has the opportunity to show the world that he is a leader who can satisfy international standards of peace, cooperation and development while maintaining his regime.
  • Lãnh tụ Iran cho rằng Israel "không thể gây thiệt hại đáng kể cho nền tảng vững chãi của Hezbollah ở Lebanon". Ông cũng kêu gọi "trục kháng chiến", gồm các nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn trên khắp Trung Đông, nhắm mục tiêu vào Israel và Mỹ.

FAQ

lãnh tụ tiếng Anh là gì?

lãnh tụ tiếng Anh là: leader of great authority or vision, such as a Supreme Leader.

"lãnh tụ" in English?

leader of great authority or vision, such as a Supreme Leader

lãnh tụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lajŋ̟˦ˀ˥ tu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lãnh tụ"

lãnh tụ Hồ Chí Minh vĩ đại — great leader Hồ Chí Minh

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.