eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lão tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: old

/laːw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adjpronromanization

lão tiếng Anh là old.

Nghĩa tiếng Anh của "lão"

  1. old
  2. I/me (used by an old man)
  3. he/him (an old man)

Example sentences

  • ông lão — an old man

FAQ

lão tiếng Anh là gì?

lão tiếng Anh là: old; I/me (used by an old man); he/him (an old man).

"lão" in English?

old; I/me (used by an old man); he/him (an old man)

lão đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lão"

ông lão — an old man

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.