eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lập trường tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a stance (opinion or point of view)

/ləp̚˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lập trường tiếng Anh là a stance (opinion or point of view).

Nghĩa tiếng Anh của "lập trường"

  1. a stance (opinion or point of view)

Example sentences

  • giữ vững lập trường — to take a firm stance
  • không có lập trường — to sit on the fence

FAQ

lập trường tiếng Anh là gì?

lập trường tiếng Anh là: a stance (opinion or point of view).

"lập trường" in English?

a stance (opinion or point of view)

lập trường đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləp̚˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lập trường"

giữ vững lập trường — to take a firm stance

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.