Nghĩa tiếng Anh của "lật đật"
- hurried; in a hurry
- tumbler
Tiếng Anh: hurried; in a hurry
/lət̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
lật đật tiếng Anh là hurried; in a hurry.
lật đật tiếng Anh là: hurried; in a hurry; tumbler.
hurried; in a hurry; tumbler
Phát âm tiếng Việt /lət̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tính lật đật Hỏi vì sao Có gì đâu: Đầu rỗng tuếch! — The tumblerʼs personality (One) asks why (it's so)? It is (owing to) nothing (But its) empty head!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.