eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lật đật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hurried; in a hurry

/lət̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

lật đật tiếng Anh là hurried; in a hurry.

Nghĩa tiếng Anh của "lật đật"

  1. hurried; in a hurry
  2. tumbler

Example sentences

  • Tính lật đật Hỏi vì sao Có gì đâu: Đầu rỗng tuếch! — The tumblerʼs personality (One) asks why (it's so)? It is (owing to) nothing (But its) empty head!

FAQ

lật đật tiếng Anh là gì?

lật đật tiếng Anh là: hurried; in a hurry; tumbler.

"lật đật" in English?

hurried; in a hurry; tumbler

lật đật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lət̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lật đật"

Tính lật đật Hỏi vì sao Có gì đâu: Đầu rỗng tuếch! — The tumblerʼs personality (One) asks why (it's so)? It is (owing to) nothing (But its) empty head!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.