eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lẹm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: kind of awl

/lɛm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

lẹm tiếng Anh là kind of awl.

Nghĩa tiếng Anh của "lẹm"

  1. kind of awl
  2. receding; curved inward
  3. rainbow

Example sentences

  • cằm lẹm — receding chin
  • Con lẹm ngắn như rứa là con mưa nữa đó. — A short rainbow like that means it's gonna rain again.

FAQ

lẹm tiếng Anh là gì?

lẹm tiếng Anh là: kind of awl; receding; curved inward; rainbow.

"lẹm" in English?

kind of awl; receding; curved inward; rainbow

lẹm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lɛm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lẹm"

cằm lẹm — receding chin

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.