eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to go up, come up, rise

/len˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadv

lên tiếng Anh là to go up, come up, rise.

Nghĩa tiếng Anh của "lên"

  1. to go up, come up, rise
  2. to be or reach a certain age
  3. to get on (a vehicle)
  4. to go to (a more developed area)
  5. to be activated
  6. upwards

Example sentences

  • thẻ lên máy bay — boarding pass
  • lên xe — to get on/in the car
  • lên thành phố — to go to the city
  • bật máy lên — to turn on the machine

FAQ

lên tiếng Anh là gì?

lên tiếng Anh là: to go up, come up, rise; to be or reach a certain age; to get on (a vehicle).

"lên" in English?

to go up, come up, rise; to be or reach a certain age; to get on (a vehicle)

lên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /len˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lên"

thẻ lên máy bay — boarding pass

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.