Nghĩa tiếng Anh của "lên án"
- to condemn (to scold sharply)
Tiếng Anh: to condemn (to scold sharply)
/len˧˧ ʔaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
lên án tiếng Anh là to condemn (to scold sharply).
lên án tiếng Anh là: to condemn (to scold sharply).
to condemn (to scold sharply)
Phát âm tiếng Việt /len˧˧ ʔaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Quan chức lên án vụ ném bom. — Officials condemned the bombing.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.