eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lên án tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to condemn (to scold sharply)

/len˧˧ ʔaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lên án tiếng Anh là to condemn (to scold sharply).

Nghĩa tiếng Anh của "lên án"

  1. to condemn (to scold sharply)

Example sentences

  • Quan chức lên án vụ ném bom. — Officials condemned the bombing.
  • Nếu đồng chí không lên án chủ nghĩa thực dân, nếu đồng chí không bênh vực các dân tộc thuộc địa thì đồng chí làm cái cách mạng gì? — If you do not condemn colonialism, if you do not side with the colonial people, what kind of revolution are you waging?

FAQ

lên án tiếng Anh là gì?

lên án tiếng Anh là: to condemn (to scold sharply).

"lên án" in English?

to condemn (to scold sharply)

lên án đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /len˧˧ ʔaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lên án"

Quan chức lên án vụ ném bom. — Officials condemned the bombing.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.