eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lẽo đẽo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: follow closely

/lɛw˦ˀ˥ ʔɗɛw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

advverb

lẽo đẽo tiếng Anh là follow closely.

Nghĩa tiếng Anh của "lẽo đẽo"

  1. follow closely
  2. to follow (another's route)

Example sentences

  • Nó lẽo đẽo đi theo tôi — He follows me.

FAQ

lẽo đẽo tiếng Anh là gì?

lẽo đẽo tiếng Anh là: follow closely; to follow (another's route).

"lẽo đẽo" in English?

follow closely; to follow (another's route)

lẽo đẽo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lɛw˦ˀ˥ ʔɗɛw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lẽo đẽo"

Nó lẽo đẽo đi theo tôi — He follows me.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.