eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lẹt đẹt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: popping

/lɛt̚˧˨ʔ ʔɗɛt̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lẹt đẹt tiếng Anh là popping.

Nghĩa tiếng Anh của "lẹt đẹt"

  1. popping
  2. short of something desirable

Example sentences

  • tiếng pháo nổ lẹt đẹt — the popping sound of crackers
  • Không chịu lo học, thảo nào điểm cứ lẹt đẹt ra — I wasn't taken aback by your bad score at school, since you have no academic interest.

FAQ

lẹt đẹt tiếng Anh là gì?

lẹt đẹt tiếng Anh là: popping; short of something desirable.

"lẹt đẹt" in English?

popping; short of something desirable

lẹt đẹt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lɛt̚˧˨ʔ ʔɗɛt̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lẹt đẹt"

tiếng pháo nổ lẹt đẹt — the popping sound of crackers

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.