Nghĩa tiếng Anh của "lều"
- a hut
- a tent
Tiếng Anh: a hut
/lew˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
lều tiếng Anh là a hut.
lều tiếng Anh là: a hut; a tent.
a hut; a tent
Phát âm tiếng Việt /lew˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Túp lều bác Tôm — Uncle Tom's Cabin
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.