eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lều tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a hut

/lew˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lều tiếng Anh là a hut.

Nghĩa tiếng Anh của "lều"

  1. a hut
  2. a tent

Example sentences

  • Túp lều bác Tôm — Uncle Tom's Cabin

FAQ

lều tiếng Anh là gì?

lều tiếng Anh là: a hut; a tent.

"lều" in English?

a hut; a tent

lều đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lew˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lều"

Túp lều bác Tôm — Uncle Tom's Cabin

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.