eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lịch đại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: diachronic

/lïk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lịch đại tiếng Anh là diachronic.

Nghĩa tiếng Anh của "lịch đại"

  1. diachronic

Example sentences

  • Coordinate term: đồng đại
  • Ngôn ngữ học lịch sử là nghiên cứu ngôn ngữ dưới quan điểm lịch đại. — Historical linguistics is language research from diachronic perspective.

FAQ

lịch đại tiếng Anh là gì?

lịch đại tiếng Anh là: diachronic.

"lịch đại" in English?

diachronic

lịch đại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lïk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lịch đại"

Coordinate term: đồng đại

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.