Nghĩa tiếng Anh của "lịch đại"
- diachronic
Tiếng Anh: diachronic
/lïk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
lịch đại tiếng Anh là diachronic.
lịch đại tiếng Anh là: diachronic.
diachronic
Phát âm tiếng Việt /lïk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Coordinate term: đồng đại
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.