liếm gót kẻ có quyền — to kiss up the one who has power.
Giống da trắng "văn minh" là thượng đẳng: luận điệu xảo trá của bọn thực dân và bọn liếm gót chúng cần phải đánh gục. — Those white people, so-called well-educated men, ever proved supreme. Hence, the dishonest allegations of both colonialists and their subordinates need to be wiped out.
FAQ
liếm gót tiếng Anh là gì?
liếm gót tiếng Anh là: to kiss up.
"liếm gót" in English?
to kiss up
liếm gót đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /liəm˧˦ ɣɔt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "liếm gót"
liếm gót kẻ có quyền — to kiss up the one who has power.