eword.vn · Tiếng Việt → Anh

liếm láp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to lick thoroughly

/liəm˧˦ laːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

liếm láp tiếng Anh là to lick thoroughly.

Nghĩa tiếng Anh của "liếm láp"

  1. to lick thoroughly

Example sentences

  • Mèo mẹ liếm láp bầy con. — Mother cat grooms her children by licking them clean.
  • liếm láp vết thương — to lick one's wounds

FAQ

liếm láp tiếng Anh là gì?

liếm láp tiếng Anh là: to lick thoroughly.

"liếm láp" in English?

to lick thoroughly

liếm láp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liəm˧˦ laːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "liếm láp"

Mèo mẹ liếm láp bầy con. — Mother cat grooms her children by licking them clean.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.