eword.vn · Tiếng Việt → Anh

liên đoàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng

/liən˧˧ ʔɗwaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

liên đoàn tiếng Anh là all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng.

Nghĩa tiếng Anh của "liên đoàn"

  1. all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng
  2. a union

Example sentences

  • liên đoàn lao động — a confederation of labor
  • Liên đoàn Bóng đá Việt Nam — the Vietnam Football Federation
  • Liên đoàn A-rập / Liên đoàn Ả Rập — the Arab League

FAQ

liên đoàn tiếng Anh là gì?

liên đoàn tiếng Anh là: all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng; a union.

"liên đoàn" in English?

all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng; a union

liên đoàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liən˧˧ ʔɗwaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "liên đoàn"

liên đoàn lao động — a confederation of labor

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.