Nghĩa tiếng Anh của "liên đoàn"
- all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng
- a union
Tiếng Anh: all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng
/liən˧˧ ʔɗwaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
liên đoàn tiếng Anh là all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng.
liên đoàn tiếng Anh là: all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng; a union.
all the chi đoàn of a school; the captain is called liên đoàn trưởng; a union
Phát âm tiếng Việt /liən˧˧ ʔɗwaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
liên đoàn lao động — a confederation of labor
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.