Nghĩa tiếng Anh của "liên hoàn"
- consecutive
Tiếng Anh: consecutive
/liən˧˧ hwaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
liên hoàn tiếng Anh là consecutive.
liên hoàn tiếng Anh là: consecutive.
consecutive
Phát âm tiếng Việt /liən˧˧ hwaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chuỗi bàn thắng liên hoàn — goals after goals
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.