eword.vn · Tiếng Việt → Anh

liên hoàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: consecutive

/liən˧˧ hwaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

liên hoàn tiếng Anh là consecutive.

Nghĩa tiếng Anh của "liên hoàn"

  1. consecutive

Example sentences

  • chuỗi bàn thắng liên hoàn — goals after goals
  • vụ tai nạn liên hoàn — a chain collision

FAQ

liên hoàn tiếng Anh là gì?

liên hoàn tiếng Anh là: consecutive.

"liên hoàn" in English?

consecutive

liên hoàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liən˧˧ hwaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "liên hoàn"

chuỗi bàn thắng liên hoàn — goals after goals

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.