eword.vn · Tiếng Việt → Anh

linh động tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: lively; vivacious

/lïŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

linh động tiếng Anh là lively; vivacious.

Nghĩa tiếng Anh của "linh động"

  1. lively; vivacious
  2. in a way that casts aside the formalities; flexible (when dealing with matters); accommodating to the circumstances

Example sentences

  • Tuy nhiên, sự "linh động" này sau đó bị siết lại, quận yêu cầu thu hồi tất cả giấy khai sinh cấp sai thẩm quyền. — However, this “flexbility” was later tightened, with the county demanding that all the birth certificates issued nonjurisdictionally be revoked.

FAQ

linh động tiếng Anh là gì?

linh động tiếng Anh là: lively; vivacious; in a way that casts aside the formalities; flexible (when dealing with matters); accommodating to the circumstances.

"linh động" in English?

lively; vivacious; in a way that casts aside the formalities; flexible (when dealing with matters); accommodating to the circumstances

linh động đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lïŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "linh động"

Tuy nhiên, sự "linh động" này sau đó bị siết lại, quận yêu cầu thu hồi tất cả giấy khai sinh cấp sai thẩm quyền. — However, this “flexbility” was later tightened, with the county demanding that all the birth certificates issued nonjurisdictionally be revoked.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.