eword.vn · Tiếng Việt → Anh

líu lo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: twittering; warbling

/liw˧˦ lɔ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

líu lo tiếng Anh là twittering; warbling.

Nghĩa tiếng Anh của "líu lo"

  1. twittering; warbling
  2. prattling; lispy; speaking indistinctly

Example sentences

  • tiếng chim hót líu lo — the carol of a bird
  • tiếng nói líu lo của một đứa bé — the babble of a child

FAQ

líu lo tiếng Anh là gì?

líu lo tiếng Anh là: twittering; warbling; prattling; lispy; speaking indistinctly.

"líu lo" in English?

twittering; warbling; prattling; lispy; speaking indistinctly

líu lo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liw˧˦ lɔ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "líu lo"

tiếng chim hót líu lo — the carol of a bird

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.