eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lộ tẩy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be exposed

/lo˧˨ʔ təj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lộ tẩy tiếng Anh là to be exposed.

Nghĩa tiếng Anh của "lộ tẩy"

  1. to be exposed

Example sentences

  • làm lộ tẩy kế hoạch — to leak a secret plan
  • lộ tẩy bộ mặt thật — (of one's true colour) to be exposed

FAQ

lộ tẩy tiếng Anh là gì?

lộ tẩy tiếng Anh là: to be exposed.

"lộ tẩy" in English?

to be exposed

lộ tẩy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lo˧˨ʔ təj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lộ tẩy"

làm lộ tẩy kế hoạch — to leak a secret plan

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.