Nghĩa tiếng Anh của "lộ tẩy"
- to be exposed
Tiếng Anh: to be exposed
/lo˧˨ʔ təj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
lộ tẩy tiếng Anh là to be exposed.
lộ tẩy tiếng Anh là: to be exposed.
to be exposed
Phát âm tiếng Việt /lo˧˨ʔ təj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
làm lộ tẩy kế hoạch — to leak a secret plan
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.