eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lớn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: big; large

/ləːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

lớn tiếng Anh là big; large.

Nghĩa tiếng Anh của "lớn"

  1. big; large
  2. grown-up; adult
  3. great; grand
  4. loud
  5. to grow; to become big

Example sentences

  • - Bẩm, chồng tôi buôn bán lớn, việc lời lổ tôi hiểu sao được. Lại bên Tàu có thơ qua thơ lại hoài, tôi không biết chữ Tàu, tôi có hiểu đâu. — - Dear Sir, my husband has a big business, I can't keep track of how it was doing. And he kept his correspondence with his partners in China; I don't know Chinese characters so I can't read anything.
  • chí lớn — grand ambitions
  • 2 lớn hơn 1 — 2's greater than 1

FAQ

lớn tiếng Anh là gì?

lớn tiếng Anh là: big; large; grown-up; adult; great; grand.

"lớn" in English?

big; large; grown-up; adult; great; grand

lớn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lớn"

- Bẩm, chồng tôi buôn bán lớn, việc lời lổ tôi hiểu sao được. Lại bên Tàu có thơ qua thơ lại hoài, tôi không biết chữ Tàu, tôi có hiểu đâu. — - Dear Sir, my husband has a big business, I can't keep track of how it was doing. And he kept his correspondence with his partners in China; I don't know Chinese characters so I can't read anything.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.