eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lớn tiếng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: in a loud voice; aloud

/ləːn˧˦ tiəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lớn tiếng tiếng Anh là in a loud voice; aloud.

Nghĩa tiếng Anh của "lớn tiếng"

  1. in a loud voice; aloud

Example sentences

  • Ông lớn tiếng quá! — You're too loud!
  • đọc lớn tiếng — to read aloud

FAQ

lớn tiếng tiếng Anh là gì?

lớn tiếng tiếng Anh là: in a loud voice; aloud.

"lớn tiếng" in English?

in a loud voice; aloud

lớn tiếng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləːn˧˦ tiəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lớn tiếng"

Ông lớn tiếng quá! — You're too loud!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.