eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lòng đào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: of the peach color

/lawŋ͡m˨˩ ʔɗaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lòng đào tiếng Anh là of the peach color.

Nghĩa tiếng Anh của "lòng đào"

  1. of the peach color
  2. with runny yolk

Example sentences

  • trứng luộc lòng đào — a soft-boiled egg

FAQ

lòng đào tiếng Anh là gì?

lòng đào tiếng Anh là: of the peach color; with runny yolk.

"lòng đào" in English?

of the peach color; with runny yolk

lòng đào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lawŋ͡m˨˩ ʔɗaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lòng đào"

trứng luộc lòng đào — a soft-boiled egg

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.