eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lồng lộng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: blowing very strongly

/ləwŋ͡m˨˩ ləwŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lồng lộng tiếng Anh là blowing very strongly.

Nghĩa tiếng Anh của "lồng lộng"

  1. blowing very strongly
  2. high and immense; vast; broad and wide
  3. immense; extreme

Example sentences

  • đẹp lồng lộng — very good-looking

FAQ

lồng lộng tiếng Anh là gì?

lồng lộng tiếng Anh là: blowing very strongly; high and immense; vast; broad and wide; immense; extreme.

"lồng lộng" in English?

blowing very strongly; high and immense; vast; broad and wide; immense; extreme

lồng lộng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləwŋ͡m˨˩ ləwŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lồng lộng"

đẹp lồng lộng — very good-looking

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.