eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lúc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: moment, time

/lʊwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nouncombining_form

lúc tiếng Anh là moment, time.

Nghĩa tiếng Anh của "lúc"

  1. moment, time
  2. reduplicant of lắc, only used in lúc lắc

Example sentences

  • lúc nửa đêm — at midnight

FAQ

lúc tiếng Anh là gì?

lúc tiếng Anh là: moment, time; reduplicant of lắc, only used in lúc lắc.

"lúc" in English?

moment, time; reduplicant of lắc, only used in lúc lắc

lúc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lʊwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lúc"

lúc nửa đêm — at midnight

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.