eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lục cục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: with a rattling sound as of many hard objects hitting each other

/lʊwk͡p̚˧˨ʔ kʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lục cục tiếng Anh là with a rattling sound as of many hard objects hitting each other.

Nghĩa tiếng Anh của "lục cục"

  1. with a rattling sound as of many hard objects hitting each other
  2. uneven, lumpy

Example sentences

  • […] đất nền bị heo ủi lục cục lòn hòn,[…] — […] the ground had been churned into bumps and clumps by pigs, […]

FAQ

lục cục tiếng Anh là gì?

lục cục tiếng Anh là: with a rattling sound as of many hard objects hitting each other; uneven, lumpy.

"lục cục" in English?

with a rattling sound as of many hard objects hitting each other; uneven, lumpy

lục cục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lʊwk͡p̚˧˨ʔ kʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lục cục"

[…] đất nền bị heo ủi lục cục lòn hòn,[…] — […] the ground had been churned into bumps and clumps by pigs, […]

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.