eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lúm đồng tiền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a "coin depression"

/lum˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lúm đồng tiền tiếng Anh là a "coin depression".

Nghĩa tiếng Anh của "lúm đồng tiền"

  1. a "coin depression"
  2. a facial dimple

Example sentences

  • má lúm đồng tiền — a dimpled cheek

FAQ

lúm đồng tiền tiếng Anh là gì?

lúm đồng tiền tiếng Anh là: a "coin depression"; a facial dimple.

"lúm đồng tiền" in English?

a "coin depression"; a facial dimple

lúm đồng tiền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lum˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lúm đồng tiền"

má lúm đồng tiền — a dimpled cheek

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.