Nghĩa tiếng Anh của "lúm đồng tiền"
- a "coin depression"
- a facial dimple
Tiếng Anh: a "coin depression"
/lum˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
lúm đồng tiền tiếng Anh là a "coin depression".
lúm đồng tiền tiếng Anh là: a "coin depression"; a facial dimple.
a "coin depression"; a facial dimple
Phát âm tiếng Việt /lum˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
má lúm đồng tiền — a dimpled cheek
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.