Nghĩa tiếng Anh của "lún"
- to subside
- to sink
- subsided
Tiếng Anh: to subside
/lun˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
lún tiếng Anh là to subside.
lún tiếng Anh là: to subside; to sink; subsided.
to subside; to sink; subsided
Phát âm tiếng Việt /lun˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hoàng Dung thấy chỗ xương sống sau lưng Hồng Thất công có một vết bàn tay màu xanh đen lún sâu vào thịt như dùng sắt đỏ nung lên ấn vào,[…] — Huáng Róng saw, at Hóng Qīgōng's backbone, a green-black hand-inflicted wound sunk deeply into the flesh, as if a red-hot iron had left a mark; […]
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.