eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lún phún tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sparse

/lun˧˦ fun˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lún phún tiếng Anh là sparse.

Nghĩa tiếng Anh của "lún phún"

  1. sparse

Example sentences

  • mọc râu lún phún — to grow a short beard
  • mưa lún phún — to rain sparsely

FAQ

lún phún tiếng Anh là gì?

lún phún tiếng Anh là: sparse.

"lún phún" in English?

sparse

lún phún đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lun˧˦ fun˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lún phún"

mọc râu lún phún — to grow a short beard

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.