Nghĩa tiếng Anh của "lúng búng"
- to have one's mouth full
- to speak in a muffled way as if with a full mouth
Tiếng Anh: to have one's mouth full
/lʊwŋ͡m˧˦ ʔɓʊwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
lúng búng tiếng Anh là to have one's mouth full.
lúng búng tiếng Anh là: to have one's mouth full; to speak in a muffled way as if with a full mouth.
to have one's mouth full; to speak in a muffled way as if with a full mouth
Phát âm tiếng Việt /lʊwŋ͡m˧˦ ʔɓʊwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ông lúng búng, phẩy tay, gạt đi, "Cái thằng… Chỉ giỏi bậy bạ…". — He muttered indistinctly and waved it away: "That brat… Only good for nonsense…"
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.