eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lúng búng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to have one's mouth full

/lʊwŋ͡m˧˦ ʔɓʊwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

lúng búng tiếng Anh là to have one's mouth full.

Nghĩa tiếng Anh của "lúng búng"

  1. to have one's mouth full
  2. to speak in a muffled way as if with a full mouth

Example sentences

  • Ông lúng búng, phẩy tay, gạt đi, "Cái thằng… Chỉ giỏi bậy bạ…". — He muttered indistinctly and waved it away: "That brat… Only good for nonsense…"

FAQ

lúng búng tiếng Anh là gì?

lúng búng tiếng Anh là: to have one's mouth full; to speak in a muffled way as if with a full mouth.

"lúng búng" in English?

to have one's mouth full; to speak in a muffled way as if with a full mouth

lúng búng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lʊwŋ͡m˧˦ ʔɓʊwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lúng búng"

Ông lúng búng, phẩy tay, gạt đi, "Cái thằng… Chỉ giỏi bậy bạ…". — He muttered indistinctly and waved it away: "That brat… Only good for nonsense…"

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.