eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lưới trời tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the "sky net"

/lɨəj˧˦ t͡ɕəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lưới trời tiếng Anh là the "sky net".

Nghĩa tiếng Anh của "lưới trời"

  1. the "sky net"
  2. karma

Example sentences

  • Lưới trời lồng lộng, ác giả ác báo. — The sky net is endless, evil always awaits evildoers.
  • Không thể thoát khỏi lưới trời. — It's impossible to escape karma.

FAQ

lưới trời tiếng Anh là gì?

lưới trời tiếng Anh là: the "sky net"; karma.

"lưới trời" in English?

the "sky net"; karma

lưới trời đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lɨəj˧˦ t͡ɕəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lưới trời"

Lưới trời lồng lộng, ác giả ác báo. — The sky net is endless, evil always awaits evildoers.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.