Nghĩa tiếng Anh của "lưới trời"
- the "sky net"
- karma
Tiếng Anh: the "sky net"
/lɨəj˧˦ t͡ɕəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
lưới trời tiếng Anh là the "sky net".
lưới trời tiếng Anh là: the "sky net"; karma.
the "sky net"; karma
Phát âm tiếng Việt /lɨəj˧˦ t͡ɕəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Lưới trời lồng lộng, ác giả ác báo. — The sky net is endless, evil always awaits evildoers.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.