Nghĩa tiếng Anh của "luồng"
- flow
- channel
- a thread
- kind of bamboo commonly found in Thanh Hóa (Dendrocalamus membranaceus)
Tiếng Anh: flow
/luəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
luồng tiếng Anh là flow.
luồng tiếng Anh là: flow; channel; a thread.
flow; channel; a thread
Phát âm tiếng Việt /luəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
luồng người nhập cư — the flow of immigrants
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.