eword.vn · Tiếng Việt → Anh

luồng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: flow

/luəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

luồng tiếng Anh là flow.

Nghĩa tiếng Anh của "luồng"

  1. flow
  2. channel
  3. a thread
  4. kind of bamboo commonly found in Thanh Hóa (Dendrocalamus membranaceus)

Example sentences

  • luồng người nhập cư — the flow of immigrants
  • nạo vét luồng biển — to dredge a sea channel
  • vi xử lí có 8 nhân và 16 luồng, có thể ép xung — an overclockable CPU with 8 cores and 16 threads

FAQ

luồng tiếng Anh là gì?

luồng tiếng Anh là: flow; channel; a thread.

"luồng" in English?

flow; channel; a thread

luồng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /luəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "luồng"

luồng người nhập cư — the flow of immigrants

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.