eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lương thực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a grain staple, such as rice or wheat

/lɨəŋ˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lương thực tiếng Anh là a grain staple, such as rice or wheat.

Nghĩa tiếng Anh của "lương thực"

  1. a grain staple, such as rice or wheat

Example sentences

  • lương thực và thực phẩm — staple and non-staple foods
  • an ninh lương thực — food security

FAQ

lương thực tiếng Anh là gì?

lương thực tiếng Anh là: a grain staple, such as rice or wheat.

"lương thực" in English?

a grain staple, such as rice or wheat

lương thực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lɨəŋ˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lương thực"

lương thực và thực phẩm — staple and non-staple foods

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.