eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lụt lội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an inundation

/lut̚˧˨ʔ loj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

lụt lội tiếng Anh là an inundation.

Nghĩa tiếng Anh của "lụt lội"

  1. an inundation
  2. to inundate

Example sentences

  • Mưa to mấy hôm liền, đường sá lụt lội. — The roads were inundated after many days' heavy raining.

FAQ

lụt lội tiếng Anh là gì?

lụt lội tiếng Anh là: an inundation; to inundate.

"lụt lội" in English?

an inundation; to inundate

lụt lội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lut̚˧˨ʔ loj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lụt lội"

Mưa to mấy hôm liền, đường sá lụt lội. — The roads were inundated after many days' heavy raining.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.