Nghĩa tiếng Anh của "lưu lượng"
- flow rate; discharge
- traffic
Tiếng Anh: flow rate; discharge
/liw˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
lưu lượng tiếng Anh là flow rate; discharge.
lưu lượng tiếng Anh là: flow rate; discharge; traffic.
flow rate; discharge; traffic
Phát âm tiếng Việt /liw˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Sông Amazon là con sông có lưu lượng dòng chảy lớn nhất. — The Amazon River has the highest water discharge of all rivers.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.