eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lưu lượng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: flow rate; discharge

/liw˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lưu lượng tiếng Anh là flow rate; discharge.

Nghĩa tiếng Anh của "lưu lượng"

  1. flow rate; discharge
  2. traffic

Example sentences

  • Sông Amazon là con sông có lưu lượng dòng chảy lớn nhất. — The Amazon River has the highest water discharge of all rivers.

FAQ

lưu lượng tiếng Anh là gì?

lưu lượng tiếng Anh là: flow rate; discharge; traffic.

"lưu lượng" in English?

flow rate; discharge; traffic

lưu lượng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liw˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lưu lượng"

Sông Amazon là con sông có lưu lượng dòng chảy lớn nhất. — The Amazon River has the highest water discharge of all rivers.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.