eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lưu truyền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be handed down

/liw˧˧ t͡ɕwiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lưu truyền tiếng Anh là to be handed down.

Nghĩa tiếng Anh của "lưu truyền"

  1. to be handed down

Example sentences

  • lưu truyền từ đời này sang đời khác — to pass from generation to generation
  • lưu truyền hậu thế — to be handed down to posterity

FAQ

lưu truyền tiếng Anh là gì?

lưu truyền tiếng Anh là: to be handed down.

"lưu truyền" in English?

to be handed down

lưu truyền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /liw˧˧ t͡ɕwiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lưu truyền"

lưu truyền từ đời này sang đời khác — to pass from generation to generation

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.