eword.vn · Tiếng Việt → Anh

luỵ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to involve

/lwi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

luỵ tiếng Anh là to involve.

Nghĩa tiếng Anh của "luỵ"

  1. to involve
  2. to beach
  3. to be unable to get over a relationship

Example sentences

  • để lụy cho gia đình — to bring misfortune to one's family
  • ông luỵ bờ — the beaching of a whale
  • luỵ người yêu cũ — to be unable to get over one's ex

FAQ

luỵ tiếng Anh là gì?

luỵ tiếng Anh là: to involve; to beach; to be unable to get over a relationship.

"luỵ" in English?

to involve; to beach; to be unable to get over a relationship

luỵ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lwi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "luỵ"

để lụy cho gia đình — to bring misfortune to one's family

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.