eword.vn · Tiếng Việt → Anh

má tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cheek

/maː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

tiếng Anh là cheek.

Nghĩa tiếng Anh của "má"

  1. cheek
  2. mother; mom
  3. rice seedlings
  4. See rau má (“Asiatic pennywort”).

FAQ

má tiếng Anh là gì?

má tiếng Anh là: cheek; mother; mom; rice seedlings.

"má" in English?

cheek; mother; mom; rice seedlings

má đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.