Nghĩa tiếng Anh của "má"
- cheek
- mother; mom
- rice seedlings
- See rau má (“Asiatic pennywort”).
Tiếng Anh: cheek
/maː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
má tiếng Anh là cheek.
má tiếng Anh là: cheek; mother; mom; rice seedlings.
cheek; mother; mom; rice seedlings
Phát âm tiếng Việt /maː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.