eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hang; to hook

/mak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadjnounSouthern dialect

mắc tiếng Anh là to hang; to hook.

Nghĩa tiếng Anh của "mắc"

  1. to hang; to hook
  2. to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into
  3. to contract (disease); to catch
  4. to contract (debt); to owe
  5. to be busy; to be occupied; to be engaged
  6. to want to (go to the bathroom, laugh, etc.); to have the desire to
  7. to cause (one to develop a feeling)
  8. expensive; dear

Example sentences

  • mắc lưới — to get caught in a net
  • mắc bệnh — to get sick
  • Đi chơi hả? Để mai mốt gì đi, mắc việc rồi. — Hanging out? Umm, maybe later, I'm kinda occupied with work right now.
  • mắc ói — wanting to puke

FAQ

mắc tiếng Anh là gì?

mắc tiếng Anh là: to hang; to hook; to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into; to contract (disease); to catch.

"mắc" in English?

to hang; to hook; to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into; to contract (disease); to catch

mắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mắc"

mắc lưới — to get caught in a net

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.