mắc tiếng Anh là to hang; to hook.
Nghĩa tiếng Anh của "mắc"
- to hang; to hook
- to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into
- to contract (disease); to catch
- to contract (debt); to owe
- to be busy; to be occupied; to be engaged
- to want to (go to the bathroom, laugh, etc.); to have the desire to
- to cause (one to develop a feeling)
- expensive; dear
Example sentences
- mắc lưới — to get caught in a net
- mắc bệnh — to get sick
- Đi chơi hả? Để mai mốt gì đi, mắc việc rồi. — Hanging out? Umm, maybe later, I'm kinda occupied with work right now.
- mắc ói — wanting to puke
FAQ
mắc tiếng Anh là gì?
mắc tiếng Anh là: to hang; to hook; to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into; to contract (disease); to catch.
"mắc" in English?
to hang; to hook; to catch; to get caught (in); to be trapped (in); to fall into; to contract (disease); to catch
mắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /mak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "mắc"
mắc lưới — to get caught in a net
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.