Trang chủ › Tra từ tiếng Anh › Mặc Môn Mặc Môn tiếng Anh là gì? Tiếng Anh: Mormon adj 🔊 Nghe Mặc Môn tiếng Anh là Mormon. Nghĩa tiếng Anh của "Mặc Môn"Mormon Example sentencesngười Mặc Môn — a MormonSách Mặc Môn — the Book of Mormon FAQMặc Môn tiếng Anh là gì?Mặc Môn tiếng Anh là: Mormon."Mặc Môn" in English?MormonVí dụ câu có "Mặc Môn"người Mặc Môn — a Mormon ← Tra thêm từ tiếng Việt → tiếng Anh · Learn Vietnamese (EN) Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.