eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mạch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: blood vessel

/majk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

mạch tiếng Anh là blood vessel.

Nghĩa tiếng Anh của "mạch"

  1. blood vessel
  2. one go
  3. pulse
  4. circuit
  5. flow

Example sentences

  • mạch máu — blood vessel
  • chạy một mạch về nhà — to run home without taking any detour
  • bắt mạch — to check someone's pulse

FAQ

mạch tiếng Anh là gì?

mạch tiếng Anh là: blood vessel; one go; pulse.

"mạch" in English?

blood vessel; one go; pulse

mạch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /majk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mạch"

mạch máu — blood vessel

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.