eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mái tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: female

/maːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounclassifier

mái tiếng Anh là female.

Nghĩa tiếng Anh của "mái"

  1. female
  2. roof
  3. bangs; fringe
  4. indicates all of someone's headhair

Example sentences

  • gà mái — a hen
  • cá heo mái/cái — a female dolphin
  • mái ngố — blunt bangs
  • mái tóc bóng mượt — shiny and silky hair

FAQ

mái tiếng Anh là gì?

mái tiếng Anh là: female; roof; bangs; fringe.

"mái" in English?

female; roof; bangs; fringe

mái đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mái"

gà mái — a hen

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.