eword.vn · Tiếng Việt → Anh

màn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mosquito net

/maːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounclassifierNorthern dialect

màn tiếng Anh là mosquito net.

Nghĩa tiếng Anh của "màn"

  1. mosquito net
  2. curtain
  3. screen
  4. performance
  5. night

Example sentences

  • một màn biểu diễn/trình diễn ngoạn mục — an incredible performance
  • Nếu chỉ tập trung vào bóng tối, chúng ta chỉ thấy một màn đêm xám xịt. — If we only focus on the darkness, all we will see is a bleak night.

FAQ

màn tiếng Anh là gì?

màn tiếng Anh là: mosquito net; curtain; screen.

"màn" in English?

mosquito net; curtain; screen

màn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "màn"

một màn biểu diễn/trình diễn ngoạn mục — an incredible performance

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.