eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mạng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spiderweb

/maːŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounnameverb

mạng tiếng Anh là spiderweb.

Nghĩa tiếng Anh của "mạng"

  1. spiderweb
  2. network
  3. veil
  4. the Internet
  5. to darn (stitch with thread)
  6. life
  7. person

Example sentences

  • mạng đường sắt — railway network
  • mạng điện — electrical distribution network
  • mạng Wi-Fi — Wi-Fi network
  • Vào trong nhà, bà ta bỏ cái mạng. — Upon entering the house, she took off her veil.

FAQ

mạng tiếng Anh là gì?

mạng tiếng Anh là: spiderweb; network; veil.

"mạng" in English?

spiderweb; network; veil

mạng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maːŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mạng"

mạng đường sắt — railway network

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.