eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mãnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a man who died single or young

/majŋ̟˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

romanizationnoun

mãnh tiếng Anh là a man who died single or young.

Nghĩa tiếng Anh của "mãnh"

  1. a man who died single or young
  2. (by extension, colloquial, humorous or endearing) a rebellious child

Example sentences

  • Nghịch vừa thôi, ông mãnh! — Don’t be so naughty, you brat!

FAQ

mãnh tiếng Anh là gì?

mãnh tiếng Anh là: a man who died single or young; (by extension, colloquial, humorous or endearing) a rebellious child.

"mãnh" in English?

a man who died single or young; (by extension, colloquial, humorous or endearing) a rebellious child

mãnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /majŋ̟˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mãnh"

Nghịch vừa thôi, ông mãnh! — Don’t be so naughty, you brat!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.