eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mạo hiểm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: risky or adventurous

/maːw˧˨ʔ hiəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

mạo hiểm tiếng Anh là risky or adventurous.

Nghĩa tiếng Anh của "mạo hiểm"

  1. risky or adventurous
  2. to take risk

Example sentences

  • vốn mạo hiểm — venture capital
  • du lịch mạo hiểm — adventurous travel/expedition
  • thể thao mạo hiểm — extreme sports

FAQ

mạo hiểm tiếng Anh là gì?

mạo hiểm tiếng Anh là: risky or adventurous; to take risk.

"mạo hiểm" in English?

risky or adventurous; to take risk

mạo hiểm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maːw˧˨ʔ hiəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mạo hiểm"

vốn mạo hiểm — venture capital

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.